變為液體 biàn wéi yè tǐ · biến vi dịch thể Hán Việt: biến vi dịch thể · Pinyin: biàn wéi yè tǐ Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 為 (vi) + 液 (dịch) + 體 (thể)Pinyinbiàn wéi yè tǐHán Việtbiến vi dịch thểCấu tạo變 + 為 + 液 + 體 · biến + vi + dịch + thể nghĩa thành phần: biến + vi + dịch + thể