變獸妄想 biến thú vọng tưởng Hán Việt: biến thú vọng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 獸 (thú) + 妄 (vọng) + 想 (tưởng)Hán Việtbiến thú vọng tưởngCấu tạo變 + 獸 + 妄 + 想 · biến + thú + vọng + tưởng nghĩa thành phần: biến + thú + vọng + tưởng Nghĩa EngCihui zoanthropy