變現能力
biến hiện năng lực
Hán Việt: biến hiện năng lực · Pinyin: biàn xiàn néng lì
Tổng quan
khả năng thanh khoản | tính thị trường
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng thanh khoản | tính thị trường
Eng
- CC-CEDICT liquidity; marketability
- Cihui liquidity; marketability