變白雲母 biến bạch vân mẫu Hán Việt: biến bạch vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtbiến bạch vân mẫuCấu tạo變 + 白 + 雲 + 母 · biến + bạch + vân + mẫu nghĩa thành phần: biến + bạch + vân + mẫu Nghĩa EngCihui damourite