變相失業 biến tương thất nghiệp Hán Việt: biến tương thất nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 相 (tương) + 失 (thất) + 業 (nghiệp)Hán Việtbiến tương thất nghiệpCấu tạo變 + 相 + 失 + 業 · biến + tương + thất + nghiệp nghĩa thành phần: biến + tương + thất + nghiệp Nghĩa EngCihui 變相失業 iànxiàng shīyè n. disguised unemployment