變相限制 biàn xiàng xiàn zhì · biến tương hạn chế Hán Việt: biến tương hạn chế · Pinyin: biàn xiàng xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 相 (tương) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinbiàn xiàng xiàn zhìHán Việtbiến tương hạn chếCấu tạo變 + 相 + 限 + 制 · biến + tương + hạn + chế nghĩa thành phần: biến + tương + hạn + chế