變色反應 biến sắc phản ứng Hán Việt: biến sắc phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtbiến sắc phản ứngCấu tạo變 + 色 + 反 + 應 · biến + sắc + phản + ứng nghĩa thành phần: biến + sắc + phản + ứng Nghĩa EngCihui metachromasia