變色熒光 biến sắc huỳnh quang Hán Việt: biến sắc huỳnh quang Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang)Hán Việtbiến sắc huỳnh quangCấu tạo變 + 色 + 熒 + 光 · biến + sắc + huỳnh + quang nghĩa thành phần: biến + sắc + huỳnh + quang Nghĩa EngCihui tenebrescence