變角輻射計 biến giác phúc xạ kế Hán Việt: biến giác phúc xạ kế Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 角 (giác) + 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 計 (kế)Hán Việtbiến giác phúc xạ kếCấu tạo變 + 角 + 輻 + 射 + 計 · biến + giác + phúc + xạ + kế nghĩa thành phần: biến + giác + phúc + xạ + kế Nghĩa EngCihui gonioradiometer