變貪厲薄 biǎn tān lì bó · biến tham lệ bạc Hán Việt: biến tham lệ bạc · Pinyin: biǎn tān lì bó Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 貪 (tham) + 厲 (lệ) + 薄 (bạc)Pinyinbiǎn tān lì bóHán Việtbiến tham lệ bạcCấu tạo變 + 貪 + 厲 + 薄 · biến + tham + lệ + bạc nghĩa thành phần: biến + tham + lệ + bạc