變身國王 biàn shēn guó wáng · biến thân quốc vương Hán Việt: biến thân quốc vương · Pinyin: biàn shēn guó wáng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 身 (thân) + 國 (quốc) + 王 (vương)Pinyinbiàn shēn guó wángHán Việtbiến thân quốc vươngCấu tạo變 + 身 + 國 + 王 · biến + thân + quốc + vương nghĩa thành phần: biến + thân + quốc + vương