變速系統 biàn sù xì tǒng · biến tốc hệ thống Hán Việt: biến tốc hệ thống · Pinyin: biàn sù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 速 (tốc) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinbiàn sù xì tǒngHán Việtbiến tốc hệ thốngCấu tạo變 + 速 + 系 + 統 · biến + tốc + hệ + thống nghĩa thành phần: biến + tốc + hệ + thống