變速運動

biàn sù yùn dòng biến tốc vận động

Hán Việt: biến tốc vận động · Pinyin: biàn sù yùn dòng

Tổng quan

chuyển động biến tốc

Cấu tạo: (biến) + (tốc) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động biến tốc
  • Cihui chuyển động biến tốc。物體在相等的時間內通過不相等的距離的運動。

Eng

  • Cihui 變速運動 iànsù yùndòng n. <phy.> variable motion