變醨養瘠 biàn lí yǎng jí · biến li dưỡng tích Hán Việt: biến li dưỡng tích · Pinyin: biàn lí yǎng jí Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 醨 (li) + 養 (dưỡng) + 瘠 (tích)Pinyinbiàn lí yǎng jíHán Việtbiến li dưỡng tíchCấu tạo變 + 醨 + 養 + 瘠 · biến + li + dưỡng + tích nghĩa thành phần: biến + li + dưỡng + tích