變量長度 biến lượng trường độ Hán Việt: biến lượng trường độ Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 量 (lượng) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việtbiến lượng trường độCấu tạo變 + 量 + 長 + 度 · biến + lượng + trường + độ nghĩa thành phần: biến + lượng + trường + độ Nghĩa EngCihui variable-length