變阻合金 biến trở hợp kim Hán Việt: biến trở hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 阻 (trở) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtbiến trở hợp kimCấu tạo變 + 阻 + 合 + 金 · biến + trở + hợp + kim nghĩa thành phần: biến + trở + hợp + kim Nghĩa EngCihui rheostan