讋諛立懦 zhé yú lì nuò · triệp du lập nọa Hán Việt: triệp du lập nọa · Pinyin: zhé yú lì nuò Tổng quan Cấu tạo: 讋 (triệp) + 諛 (du) + 立 (lập) + 懦 (nọa)Pinyinzhé yú lì nuòHán Việttriệp du lập nọaCấu tạo讋 + 諛 + 立 + 懦 · triệp + du + lập + nọa nghĩa thành phần: triệp + du + lập + nọa