讒口鑠金 chán kǒu shuò jīn · sàm khẩu thước kim Hán Việt: sàm khẩu thước kim · Pinyin: chán kǒu shuò jīn Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 口 (khẩu) + 鑠 (thước) + 金 (kim)Pinyinchán kǒu shuò jīnHán Việtsàm khẩu thước kimCấu tạo讒 + 口 + 鑠 + 金 · sàm + khẩu + thước + kim nghĩa thành phần: sàm + khẩu + thước + kim