讓人動心 ràng rén dòng xīn · nhượng nhân động tâm Hán Việt: nhượng nhân động tâm · Pinyin: ràng rén dòng xīn Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân) + 動 (động) + 心 (tâm)Pinyinràng rén dòng xīnHán Việtnhượng nhân động tâmCấu tạo讓 + 人 + 動 + 心 · nhượng + nhân + động + tâm nghĩa thành phần: nhượng + nhân + động + tâm