讓人動心

ràng rén dòng xīnnhượng nhân động tâm

Hán Việt: nhượng nhân động tâm · Pinyin: ràng rén dòng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân) + 動 (động) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm rung động

Đức

  • Handedict verlocken

Từ liên quan

Gần nghĩa

動心駭目 · 动心骇目 · 讓人羨慕 · 動心驚魂 · 动心忍性 · 动心娱目 · 动心怵目 · 動心忍性