讓人檢查 ràng rén jiǎn chá·nhượng nhân kiểm tra Hán Việt: nhượng nhân kiểm tra · Pinyin: ràng rén jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinràng rén jiǎn cháHán Việtnhượng nhân kiểm traTừ loạiđộngCấu tạo讓 + 人 + 檢 + 查 · nhượng + nhân + kiểm + tra nghĩa thành phần: nhượng + nhân + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cho kiểm traĐứcHandedict vorzeigen Từ liên quan Gần nghĩa检查员的 · 检查官的 · 讓人羨慕 · 检查人 · 檢查員 · 檢查哨 · 檢查官 · 檢查點