讓人檢查 ràng rén jiǎn chá · nhượng nhân kiểm tra Hán Việt: nhượng nhân kiểm tra · Pinyin: ràng rén jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinràng rén jiǎn cháHán Việtnhượng nhân kiểm traCấu tạo讓 + 人 + 檢 + 查 · nhượng + nhân + kiểm + tra nghĩa thành phần: nhượng + nhân + kiểm + tra