讓某人搭車 nhượng mỗ nhân đáp xa Hán Việt: nhượng mỗ nhân đáp xa Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 搭 (đáp) + 車 (xa)Hán Việtnhượng mỗ nhân đáp xaCấu tạo讓 + 某 + 人 + 搭 + 車 · nhượng + mỗ + nhân + đáp + xa nghĩa thành phần: nhượng + mỗ + nhân + đáp + xa