讓皮亞傑 ràng pí yà jié · nhượng bì á kiệt Hán Việt: nhượng bì á kiệt · Pinyin: ràng pí yà jié Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 皮 (bì) + 亞 (á) + 傑 (kiệt)Pinyinràng pí yà jiéHán Việtnhượng bì á kiệtCấu tạo讓 + 皮 + 亞 + 傑 · nhượng + bì + á + kiệt nghĩa thành phần: nhượng + bì + á + kiệt