讓逸競勞 ràng yì jìng láo · nhượng dật cạnh lao Hán Việt: nhượng dật cạnh lao · Pinyin: ràng yì jìng láo Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 逸 (dật) + 競 (cạnh) + 勞 (lao)Pinyinràng yì jìng láoHán Việtnhượng dật cạnh laoCấu tạo讓 + 逸 + 競 + 勞 · nhượng + dật + cạnh + lao nghĩa thành phần: nhượng + dật + cạnh + lao