赞叹不已

zàn tàn bù yǐ tán thán bất dĩ

Hán Việt: tán thán bất dĩ · Pinyin: zàn tàn bù yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thán) + (bất) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be full of praise and admiration; to marvel endlessly; to be in awe