讚美不盡 tán mĩ bất tận Hán Việt: tán mĩ bất tận Tổng quan Cấu tạo: 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 不 (bất) + 盡 (tận)Hán Việttán mĩ bất tậnCấu tạo讚 + 美 + 不 + 盡 · tán + mĩ + bất + tận nghĩa thành phần: tán + mĩ + bất + tận Nghĩa EngCihui 贊美不盡 ànměibùjìn f.e. be beyond praise