讚美神之聲 tán mĩ thần chi thanh Hán Việt: tán mĩ thần chi thanh Tổng quan kinh tin kính Chúa Cấu tạo: 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 神 (thần) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Hán Việttán mĩ thần chi thanhCấu tạo讚 + 美 + 神 + 之 + 聲 · tán + mĩ + thần + chi + thanh nghĩa thành phần: tán + mĩ + thần + chi + thanh Nghĩa ViệtCihui kinh tin kính Chúa