計上心來

jì shàng xīn lái kế thượng tâm lai

Hán Việt: kế thượng tâm lai · Pinyin: jì shàng xīn lái

Tổng quan

nảy ra ý hay: nảy ra sáng kiến

Cấu tạo: (kế) + (thượng) + (tâm) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy ra ý hay: nảy ra sáng kiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计策、计谋。心里突然有了计策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计谋涌上心头。旧时小说戏曲中常用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 计计策、计谋。心里突然有了计策。

Eng

  • Cihui 計上心來 ìshàngxīnlái f.e. A plan comes to mind.