計不出此 kế bất xuất thử Hán Việt: kế bất xuất thử Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 此 (thử)Hán Việtkế bất xuất thửCấu tạo計 + 不 + 出 + 此 · kế + bất + xuất + thử nghĩa thành phần: kế + bất + xuất + thử Nghĩa EngCihui 計不出此 ìbùchūcǐ f.e. fail to adopt the plan just described