計不反顧

jì bù fǎn gù kế bất phản cố

Hán Việt: kế bất phản cố · Pinyin: jì bù fǎn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (bất) + (phản) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不作回头、后退的打算。同“计无返顾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"计无返顾"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指不作回头、后退的打算。同计无返顾”。