計價過高 kế giá quá cao Hán Việt: kế giá quá cao Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 價 (giá) + 過 (quá) + 高 (cao)Hán Việtkế giá quá caoCấu tạo計 + 價 + 過 + 高 · kế + giá + quá + cao nghĩa thành phần: kế + giá + quá + cao Nghĩa EngCihui 計價過高 ìjià guògāo v.p. overvaluation