計出萬全

jì chū wàn quán kế xuất vạn toàn

Hán Việt: kế xuất vạn toàn · Pinyin: jì chū wàn quán

Tổng quan

kế hoạch chu toàn: kế hoạch chu đáo

Cấu tạo: (kế) + (xuất) + (vạn) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế hoạch chu toàn: kế hoạch chu đáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万全:非常安全周到。形容计划非常稳当周密,决不会发生意外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋划万无一失。
  • Tân Hoa Tự Điển 万全非常安全周到。形容计划非常稳当周密,决不会发生意外。

Eng

  • Cihui 計出萬全 ìchūwànquán f.e. make a perfectly safe plan