计划不周 kế hoa bất chu Hán Việt: kế hoa bất chu Tổng quan Kế hoạch không chu đáo Cấu tạo: 计 (kế) + 划 (hoa) + 不 (bất) + 周 (chu)Hán Việtkế hoa bất chuCấu tạo计 + 划 + 不 + 周 · kế + hoa + bất + chu nghĩa thành phần: kế + hoa + bất + chu Nghĩa ViệtCihui Kế hoạch không chu đáo