计划不周

kế hoa bất chu

Hán Việt: kế hoa bất chu

Tổng quan

Kế hoạch không chu đáo

Cấu tạo: (kế) + (hoa) + (bất) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kế hoạch không chu đáo