計劃供應

kế hoạch cung ứng

Hán Việt: kế hoạch cung ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hoạch) + (cung) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計劃供應 ìhuà gōngyìng n. planned supply