計劃受挫 kế hoạch thụ tỏa Hán Việt: kế hoạch thụ tỏa Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 受 (thụ) + 挫 (tỏa)Hán Việtkế hoạch thụ tỏaCấu tạo計 + 劃 + 受 + 挫 · kế + hoạch + thụ + tỏa nghĩa thành phần: kế + hoạch + thụ + tỏa