計劃周詳

kế hoạch chu tường

Hán Việt: kế hoạch chu tường

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (hoạch) + (chu) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計劃周詳 ìhuàzhōuxiáng f.e. a plan that attends to minute details