计划外项目

jì huà wài xiàng mùkế hoạch ngoại hạng mục

Hán Việt: kế hoạch ngoại hạng mục · Pinyin: jì huà wài xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 外 (ngoại) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự án ngoài kế hoạch

Đức

  • Handedict außerplanmäßige Objekte

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 项目符号