計劃定額 jì huà dìng é · kế hoạch định ngạch Hán Việt: kế hoạch định ngạch · Pinyin: jì huà dìng é Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 定 (định) + 額 (ngạch)Pinyinjì huà dìng éHán Việtkế hoạch định ngạchCấu tạo計 + 劃 + 定 + 額 · kế + hoạch + định + ngạch nghĩa thành phần: kế + hoạch + định + ngạch