計劃用水 jì huà yòng shuǐ · kế hoạch dụng thủy Hán Việt: kế hoạch dụng thủy · Pinyin: jì huà yòng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 用 (dụng) + 水 (thủy)Pinyinjì huà yòng shuǐHán Việtkế hoạch dụng thủyCấu tạo計 + 劃 + 用 + 水 · kế + hoạch + dụng + thủy nghĩa thành phần: kế + hoạch + dụng + thủy