計劃草案 kế hoạch thảo án Hán Việt: kế hoạch thảo án Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 草 (thảo) + 案 (án)Hán Việtkế hoạch thảo ánCấu tạo計 + 劃 + 草 + 案 · kế + hoạch + thảo + án nghĩa thành phần: kế + hoạch + thảo + án Nghĩa EngCihui 計划草案 ìhuá cǎo'àn n. draft plan