計功受爵

jì gōng shòu jué kế công thụ tước

Hán Việt: kế công thụ tước · Pinyin: jì gōng shòu jué

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (thụ) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量功绩而授予爵禄。受,授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量功绩而授予爵禄。受﹐授。