計功受賞
kế công thụ thưởng
Hán Việt: kế công thụ thưởng · Pinyin: jì gōng shòu shǎng
Tổng quan
thưởng theo thành tích
Nghĩa
Việt
- Cihui thưởng theo thành tích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按功劳的大小给于奖赏。同“计功行赏”。受,授。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"计功行赏"。 2.受﹐授。
- Tân Hoa Tự Điển 按功劳的大小给于奖赏。同计功行赏”。受,授。