計功程勞

jì gōng chéng láo kế công trình lao

Hán Việt: kế công trình lao · Pinyin: jì gōng chéng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (trình) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指计算功劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算功劳。