計功補過

jì gōng bǔ guò kế công bổ quá

Hán Việt: kế công bổ quá · Pinyin: jì gōng bǔ guò

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (bổ) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:考定;失:过失。考定一个人的功绩以弥补其过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓计算其功绩以补偿其过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 计考定;失过失。考定一个人的功绩以弥补其过失。