計功謀利

jì gōng móu lì kế công mưu lợi

Hán Việt: kế công mưu lợi · Pinyin: jì gōng móu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (mưu) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计较功名,谋求私利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计较功名﹐谋求私利。