計勞納封

jì láo nà fēng kế lao nạp phong

Hán Việt: kế lao nạp phong · Pinyin: jì láo nà fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (lao) + (nạp) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:考定,计算;纳封:接受封赏。根据付出的劳动而接受封赏。