計合謀從
kế hợp mưu tòng
Hán Việt: kế hợp mưu tòng · Pinyin: jì hé móu cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指计谋合乎君上之意而被采纳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓计谋合乎君上之意而被采纳。
Hán Việt: kế hợp mưu tòng · Pinyin: jì hé móu cóng