计名字相

kế danh tự tương

Hán Việt: kế danh tự tương

Tổng quan

kế danh tự tướng (術語)起信論所明六麤之一。依妄執於諸法上立虛假之名字,種種計度分別也。見六麤條。☸

Cấu tạo: (kế) + (danh) + (tự) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế danh tự tướng (術語)起信論所明六麤之一。依妄執於諸法上立虛假之名字,種種計度分別也。見六麤條。☸