計將安出

jì jiāng ān chū kế tương an xuất

Hán Việt: kế tương an xuất · Pinyin: jì jiāng ān chū

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (tương) + (an) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计策,计谋;安:怎么,怎样。如何制定计谋呢?
  • Tân Hoa Tự Điển 计计策,计谋;安怎么,怎样。如何制定计谋呢?。