計無所售 kế vô sở thụ Hán Việt: kế vô sở thụ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 無 (vô) + 所 (sở) + 售 (thụ)Hán Việtkế vô sở thụCấu tạo計 + 無 + 所 + 售 · kế + vô + sở + thụ nghĩa thành phần: kế + vô + sở + thụ Nghĩa EngCihui 計無所售 ìwúsuǒshòu f.e. fail to attain a goal