計無所施
kế vô sở thi
Hán Việt: kế vô sở thi · Pinyin: jì wú suǒ shī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计:计策;施:施展。再也没有可施展的计谋了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无法可想。
- Tân Hoa Tự Điển 计计策;施施展。再也没有可施展的计谋了。
Hán Việt: kế vô sở thi · Pinyin: jì wú suǒ shī